Hướng dẫn sử dụng Plugin COP AI

Bình Luận

Chống Spam: Tùy chọn này giúp bảo vệ trang web của bạn khỏi những bình luận spam không mong muốn. Khi kích hoạt, nó sẽ kiểm tra các từ khóa và URL kèm theo trong bình luận. Những bình luận chứa các từ khóa này sẽ bị xóa để đảm bảo rằng người dùng thực sự đang gửi các bình luận có giá trị.

Tự động xoá Comment: Tùy chọn này giúp bạn tiết kiệm thời gian bằng cách tự động xóa bỏ các bình luận spam hàng ngày. Việc này giúp duy trì sạch sẽ và chất lượng cho phần bình luận trên trang web của bạn mà không cần phải thủ công xử lý từng bình luận. (wp_comment_clean)

Tối ưu lại các field: Tùy chọn này cho phép bạn cải thiện trải nghiệm người dùng bình luận bằng cách loại bỏ các liên kết URL không cần thiết khỏi nội dung bình luận. Điều này giúp tránh việc người dùng thực hiện việc chèn các liên kết độc hại hoặc không liên quan vào bình luận.

Phone Field: Bằng cách thêm trường này, bạn cho phép người dùng nhập số điện thoại vào bình luận. Điều này có thể hữu ích cho việc liên hệ hoặc xác minh thông tin từ người dùng.

Rating Field: Tùy chọn này cho phép người dùng thêm một đánh giá cho bài viết. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn thu thập ý kiến và đánh giá từ cộng đồng về nội dung mà bạn chia sẻ.

Avatar URL: Thêm trường này cho phép người dùng cung cấp URL của hình đại diện của họ. Điều này có thể tạo ra sự cá nhân hóa và tương tác hơn trong phần bình luận.

Nguồn comment: Khi được kích hoạt, tùy chọn này hiển thị nguồn gốc của bình luận. Điều này có thể giúp xác định xem bình luận đến từ đâu và có tính xác thực hay không.

Trường bình luận bắt buộc: Tùy chọn này yêu cầu người dùng điền đầy đủ thông tin cần thiết trước khi gửi bình luận. Điều này giúp đảm bảo rằng những bình luận được gửi đi là từ người dùng thực sự.

Biểu tượng: Thêm nút “Bình luận” ở góc trên bên phải của bình luận giúp tăng tính năng và dễ dàng cho người dùng gửi bình luận một cách thuận tiện và nhanh chóng.

Cấu hình Open AI:

Khóa API: Đây là nơi bạn cung cấp mã API của Open AI để ứng dụng có thể kết nối và sử dụng dịch vụ tạo nội dung của Open AI.

Số từ tối đa: Điều này cho phép bạn xác định số lượng từ tối đa mà mỗi câu trả lời được tạo ra bởi Open AI có thể chứa. Điều này rất hữu ích để kiểm soát độ dài của các câu trả lời.

Độ sáng tạo: Điều này cho phép bạn điều chỉnh mức độ sáng tạo của Open AI trong việc tạo ra nội dung. Giá trị thấp tạo ra các câu trả lời thận trọng và dễ dự đoán, trong khi giá trị cao tạo ra những câu trả lời sáng tạo và đa dạng hơn.

Bình luận AI:

Trả lời AI / Spin AI: Tính năng này thêm một nút “Trả lời AI” hoặc “Spin AI” để cho phép người dùng tạo ra nhiều biến thể khác nhau của câu trả lời từ Open AI.

Trả lời AI (hệ thống): Trường này cho phép bạn cung cấp một câu trả lời mẫu mà bạn muốn sử dụng khi hệ thống yêu cầu câu trả lời từ bạn. Điều này giúp đảm bảo rằng câu trả lời của bạn phù hợp với ngữ cảnh.

Số từ tối đa cho câu trả lời: Điều này xác định số lượng từ tối đa cho mỗi câu trả lời do Open AI tạo ra. Điều này hữu ích để kiểm soát độ dài của câu trả lời và đảm bảo chúng vẫn ngắn gọn.

Bình luận tự động qua Cron: Tính năng này cho phép bạn tự động đăng bình luận theo lịch trình bằng cách sử dụng công việc Cron.

Số lượt đánh giá / số lần Cron: Điều này xác định số lượt đánh giá hoặc số lần thực hiện công việc Cron mà hệ thống sẽ thực hiện việc đăng bình luận tự động.

Bình luận tự động từ khách: Tính năng này sử dụng địa chỉ IP và User Agent của khách truy cập để cho phép họ đăng bình luận tự động trên trang web của bạn.

Số lượng tối đa bình luận từ khách: Điều này xác định số lượng bình luận tối đa mà mỗi khách truy cập có thể đăng cho mỗi bài viết.

Bình luận thủ công từ Google Maps: Tính năng này cho phép bạn hiển thị trường bình luận để người dùng có thể nhập bình luận về các địa điểm trên Google Maps.

Giới hạn đánh giá sao: Điều này cho phép bạn xác định mức điểm đánh giá tối thiểu mà bạn muốn sử dụng để lấy bình luận từ Google Maps.

Giới hạn số lượng: Điều này xác định số lượng bình luận mà bạn muốn lấy ra trong mỗi lần thực hiện công việc Cron hoặc bình luận từ Google Maps.

Khoảng thời gian (ngày): Điều này cho phép bạn xác định khoảng thời gian từ 10 phút đến một số ngày mà bình luận sẽ được đăng từ Google Maps.

Trạng thái: Điều này cho phép bạn xác định trạng thái của bình luận, có thể là “đang chờ duyệt” trước khi công khai.

Loại bài viết: Điều này cho phép bạn xác định loại bài viết mà bình luận sẽ áp dụng cho, chẳng hạn như bài viết thông thường hoặc sản phẩm.

Dành cho bài viết: Nếu bạn muốn bình luận áp dụng cho từng bài viết cụ thể, bạn có thể xác định các ID bài viết ở đây.

Liên kết gợi ý: Điều này cho phép bạn chọn liên kết để AI dựa vào nội dung và tạo bình luận gợi ý cho từng bài viết cụ thể.

Hệ thống AI (hệ thống): Điều này cho phép bạn thiết lập câu hỏi mà một khách truy cập hoặc khách hàng có thể đặt về bài viết.

Câu hỏi AI (khởi đầu): Điều này cho phép bạn xác định danh sách các câu hỏi mà AI sẽ sử dụng để tạo ra câu trả lời.

Nội dung thủ công: Điều này cho phép bạn đặt nội dung mà AI có thể chọn ngẫu nhiên để tạo ra câu trả lời thay vì sử dụng nội dung

Tùy chọn trường FAQ Schema:

Cho phép bật hoặc tắt trường FAQ Schema trên trang web.

Bài viết: Cho phép bạn chọn loại bài viết hoặc tài liệu để áp dụng mẫu FAQ Schema.

Phân loại: Cho phép bạn chọn phân loại mà bạn muốn áp dụng mẫu FAQ Schema.

Tự động chèn mã rút gọn FAQ Schema: Khi được chọn, mã rút gọn của FAQ Schema sẽ tự động chèn vào bài viết hoặc sản phẩm. Bạn cũng có thể chèn mã rút gọn thủ công bằng cách sử dụng shortcode.

Tiêu đề: Cho phép bạn nhập tiêu đề cho phần tử FAQ Schema. Ví dụ: “Một số câu hỏi về”.

Accordion: Khi được chọn, các phần câu hỏi và trả lời trong FAQ Schema sẽ tự động mở rộng trong dạng accordion.

Di chuyển bình luận thành câu hỏi/trả lời: Khi được chọn, bạn có thể di chuyển các bình luận và chuyển chúng thành phần câu hỏi và trả lời trong mẫu dữ liệu FAQ Schema.

Đường dẫn ảo cho hình ảnh

Post Type Images: Tạo một post type mới tên Images

Jetpack CDN: Tùy chọn này cho phép bạn sử dụng dịch vụ CDN của Jetpack để tối ưu hóa tốc độ tải hình ảnh trên trang web. Khi bạn kích hoạt tùy chọn này và đã cài đặt plugin Jetpack, hình ảnh trên trang web sẽ được tải nhanh hơn thông qua dịch vụ CDN của Jetpack.

Cấu hình khác

Ping Google: Tính năng này cho phép bạn thực hiện yêu cầu “ping” đến Google từ phía máy khách sau khi trang web đã tải xong. Yêu cầu ping có thể thông báo cho Google về việc trang web của bạn đã được cập nhật hoặc có những thay đổi mới. Hành động này có thể giúp Google cập nhật nhanh chóng các thông tin mới trên trang của bạn. Hạn chế 1 địa chỉ IP mỗi ngày đảm bảo tính tương thích và tránh việc gửi quá nhiều yêu cầu.

Redirect Feed: Khi tính năng này được kích hoạt, luồng (feed) của trang web sẽ được chuyển hướng sang trang kế tiếp. Điều này có thể hữu ích nếu bạn muốn định hướng người dùng đến nội dung tiếp theo hoặc các trang liên quan sau khi họ đã đọc xong luồng.

Cache Feed: Tính năng này cho phép bạn đặt thời gian lưu trữ bộ nhớ cache cho luồng (feed) trên trang web. Thời gian mặc định là 900 giây (15 phút), có nghĩa rằng dữ liệu trong luồng sẽ được lưu trữ trong bộ nhớ cache trong khoảng thời gian này trước khi được cập nhật lại. Điều này giúp cải thiện tốc độ tải trang và giảm tải cho máy chủ khi người dùng truy cập vào luồng nhiều lần.

Auto Republish Posts (Cron): Khi chọn tính năng này, trang web sẽ tự động đăng lại các bài viết cũ thành các bài viết mới hơn thông qua tác vụ lập lịch (Cron). Điều này có thể hữu ích để làm mới nội dung cũ và giữ cho trang web luôn cập nhật. Các bài viết cũ sẽ được thay đổi thành các phiên bản mới hơn.

Số lượng bài viết khi đăng lại: Đây là tùy chọn cho phép bạn xác định số lượng bài viết cũ sẽ được đăng lại mỗi lần khi tác vụ lập lịch được kích hoạt. Giá trị mặc định là 10 bài viết, nhưng bạn có thể điều chỉnh giá trị này theo ý muốn.

Danh mục cho bài viết khi đăng lại: Tùy chọn này cho phép bạn chọn danh mục (category) cho các bài viết cũ mà bạn muốn đăng lại. Điều này giúp bạn xác định rõ ràng những bài viết cụ thể sẽ được thay đổi khi tác vụ lập lịch được thực hiện.

Danh mục sản phẩm khi đăng lại (Dành cho WooCommerce): Nếu trang web sử dụng plugin WooCommerce, bạn sẽ có tùy chọn để chọn danh mục sản phẩm (product category) cho việc đăng lại tương tự như tùy chọn danh mục cho bài viết.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Choose your currency:

Close
Converted prices are for reference only - all orders are charged in $ US Dollars ($) USD.
  • USDUS Dollars ($)
  • EUREuros (€)
  • VNDViệt Nam Đồng (đ)